Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tbc
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của to be confirmed
cụm từ
Initialism of to be confirmed.
AI
1
Viết tắt của to be confirmed
1
Viết tắt của to be confirmed
1
Viết tắt của to be confirmed