Dịch

tba

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của to be announcedcụm từInitialism of to be announced.
  2. Viết tắt của to be arrangedcụm từInitialism of to be arranged.

Ví dụ

  • AIVF : . 17;
  • PRE-ENTRY , , ( ) — ; — ; — , . 31. — . , . Inter-Higher , . […]

AI