Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tba
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của to be announced
cụm từ
Initialism of to be announced.
2
Viết tắt của to be arranged
cụm từ
Initialism of to be arranged.
Ví dụ
AIVF
visits
LA
¶
When
:
Mon
.
April
17;
time
and
location
tba
PRE-ENTRY
COURSES
,
SEMINARS
,
SUMMER
SCHOOLS
(
fees
may
be
payable
)
tba
—
to
be
arranged
;
sp
—
school
parties
only
;
Aston
U
—
Preview
of
University
Chemistry
,
July
.
Closing
date
for
application
Mar
31.
Bangor
—
UC
N
.
Wales
,
April
tba
.
Birmingham
P
Inter-Higher
Education
Fortnight
,
June
sp
.
[…]
AI
1
Viết tắt của to be announced
2
Viết tắt của to be arranged
1
Viết tắt của to be announced
2
Viết tắt của to be arranged
1
Viết tắt của to be announced
2
Viết tắt của to be arranged