Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tazzed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị áp đảo, bị đánh bại hoặc bị áp đảo
tính từ
Overwhelmed, beaten, or outmatched.
AI
1
Bị áp đảo
1
Bị áp đảo
1
Bị áp đảo