taxonomic inflation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự gia tăng số lượng loài không phải do những phát hiện mới mà do những thay đổi trong cách phân loại các sinh vật hiện códanh từkhông đếm được (uncountable)An increase in the number of species that is not caused by new discoveries, but by changes in the classification of existing organisms.