Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taxonically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt thuế
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of taxa.
Nguồn gốc
(etymology)
taxonic
+
-ally
AI
1
Về mặt thuế
1
Về mặt thuế
1
Về mặt thuế