Dịch

tax dodge

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mánh khóe trốn thuếdanh từA scheme (legal or illegal) to avoid paying tax, or to pay less tax.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tax dodgeDạng gốc (base form)
  2. tax dodgesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tax dodgerdanh từNgười có hành vi trốn thuế hoặc trốn thuế

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ tax dodger

Ví dụ

  • [] ''
  • .
  • […] , 98% , " " […]

AI