tax dodge
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mánh khóe trốn thuếdanh từA scheme (legal or illegal) to avoid paying tax, or to pay less tax.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tax dodgeDạng gốc (base form)
- tax dodgesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tax dodgerdanh từ | danh từ | Người có hành vi trốn thuế hoặc trốn thuế |
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ tax dodger
Ví dụ
- [] ''
- .
- […] , 98% , " " […]