Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tauntress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ hay trêu chọc; một nữ chế nhạo
danh từ
A woman who taunts; a female taunter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tauntress
Dạng gốc
(base form)
tauntress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
taunter
+
-ess
AI
1
Người phụ nữ hay trêu chọc
1
Người phụ nữ hay trêu chọc
1
Người phụ nữ hay trêu chọc