Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tasty cheese
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Loại phô mai cheddar lâu năm
danh từ
A kind of aged cheddar cheese.
Ví dụ
The
only
necessary
things
for
you
are
tasty
cheese
and
one
bottle
of
black
cherry
jam
.
AI
1
Loại phô mai cheddar lâu năm
1
Loại phô mai cheddar lâu năm
1
Loại phô mai cheddar lâu năm