Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tasseography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bói toán bằng lá trà hoặc bã cà phê
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Divination with tea leaves or coffee grounds.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tasseomancy
tassology
Ví dụ
Tasseography
can
be
a
very
accurate
means
of
seeing
the
patterns
and
choices
playing
out
in
your
life
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tasseographer
cup-tosser
AI
1
Bói toán bằng lá trà hoặc bã cà phê
1
Bói toán bằng lá trà hoặc bã cà phê
1
Bói toán bằng lá trà hoặc bã cà phê