Dịch

tasseography

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bói toán bằng lá trà hoặc bã cà phêdanh từkhông đếm được (uncountable)Divination with tea leaves or coffee grounds.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI