Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tasselet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một chút tua rua
danh từ
A little tassel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tasselet
Dạng gốc
(base form)
tasselet
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một chút tua rua
1
Một chút tua rua
1
Một chút tua rua