Dịch

tart cherry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sour cherrydanh từSynonym of sour cherry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tart cherryDạng gốc (base form)
  2. tart cherriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI