tarsalgia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đau ở xương cổ chândanh từkhông đếm được (uncountable)Pain in the tarsus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tarsalgiaDạng gốc (base form)
- tarsalgiasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
tarsoalgia
Ví dụ
- , , .