Dịch

tarsalgia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đau ở xương cổ chândanh từkhông đếm được (uncountable)Pain in the tarsus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tarsalgiaDạng gốc (base form)
  2. tarsalgiasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

tarsoalgia

Ví dụ

  • , , .

AI