Dịch

tarrying

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chậm trễ, sự lưu lạidanh từThe act of one who tarries; a waiting or staying behind.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tarryingDạng gốc (base form)
  2. tarryingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc tarrying

Ví dụ

  • , .

AI