Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tariquidar
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất ức chế đặc biệt của P-glycoprotein
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular inhibitor of P-glycoprotein.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
XR9576
AI
1
Chất ức chế đặc biệt của P-glycoprotein
1
Chất ức chế đặc biệt của P-glycoprotein
1
Chất ức chế đặc biệt của P-glycoprotein