Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tarada
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc ca nô chiến tranh của Iraq
danh từ
An Iraqi war canoe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tarada
Dạng gốc
(base form)
tarada
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc ca nô chiến tranh của Iraq
1
Chiếc ca nô chiến tranh của Iraq
1
Chiếc ca nô chiến tranh của Iraq