tappan
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây tắp bằn, cây gỗ lớndanh từAn emergent tropical rainforest tree, Koompassia excelsa, family Fabaceae, of Southeast Asia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tappanDạng gốc (base form)
- tappansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tappan Zeedanh từ riêng | danh từ riêng | Sự mở rộng tự nhiên của sông Hudson ở phía đông nam New York |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Mã Laitapang
Ví dụ
- , top-knot — buzz-saws— — .Hai phút nữa, ngọn cây tắp bằn cao vút trước nhà đang quật tung những chiếc sậy khỏi mái tranh—có tiếng thét như của hàng ngàn chiếc cưa máy—một loạt cành cây và sỏi đá—và cơn giông đã gào thét bay về phía đông.
- honey-bee , , .Ong mật Borneo thường treo tổ dưới cành cây tắp bằn, loài cây vượt cao hơn tất cả những cây khác trong rừng, có thân hình trụ nhẵn thường cao tới một trăm thước không có nhánh.