tapism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với red-tapismdanh từSynonym of red-tapism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tapismDạng gốc (base form)
- tapismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red-tapismdanh từ | danh từ | Tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục hành chính |