Dịch

tapism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với red-tapismdanh từSynonym of red-tapism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tapismDạng gốc (base form)
  2. tapismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

red-tapismdanh từTuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục hành chính

AI