Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tangoreceptor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thụ thể nhạy cảm khi chạm vào
danh từ
A receptor sensitive to touch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tangoreceptor
Dạng gốc
(base form)
tangoreceptor
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thụ thể nhạy cảm khi chạm vào
1
Thụ thể nhạy cảm khi chạm vào
1
Thụ thể nhạy cảm khi chạm vào