Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tango uniform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hỏng rồi không thể sửa được; chết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Broken and unable to be fixed; dead.
Ví dụ
I
can
never
fly
my
fighter
again
.
It
is
tango
uniform
.
AI
1
Hỏng rồi không thể sửa được
1
Hỏng rồi không thể sửa được
1
Hỏng rồi không thể sửa được