Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tampography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pad printing
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of pad printing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pad printing
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tampografía
giống cái
Đo đạc
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tampo
AI
1
Đồng nghĩa với pad printing
1
Đồng nghĩa với pad printing
1
Đồng nghĩa với pad printing