Dịch

tampography

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pad printingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of pad printing.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI