tamed
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đã được thuần hóatính từdomesticated; made tame
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tamedDạng gốc (base form)
- more tamedSo sánh hơn (comparative)
- most tamedSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- .Anh ấy đã bị vợ thuần hóa.
- ?Chó rừng có thể được thuần hóa không?
- .Ở nhà tôi cảm thấy như một con sói đã được thuần hóa.