Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tambalacoque
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây dodo
danh từ
dodo tree
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tambalacoque
Dạng gốc
(base form)
tambalacoque
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vejestorio
Ông già, dodo, ông già mập mạp (người rất già)
AI
1
Cây dodo
1
Cây dodo
1
Cây dodo