Dịch

talonas

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiền tệ của Litva từ năm 1991 đến năm 1993danh từ riêngThe currency of Lithuania from 1991 to 1993.
  2. Đơn vị tiền tệ đódanh từA unit of that currency.

AI