Dịch

talking statue

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bức tượng (đặc biệt là ở La Mã cổ đại) trên đó đăng những lời chỉ trích chính trị ẩn danhdanh từA statue (especially in Ancient Rome) on which was posted anonymous political criticism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talking statueDạng gốc (base form)
  2. talking statuesSố nhiều (plural)

AI