Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
take someone's temperature
Nghĩa chính
1
Đo nhiệt độ cho ai
Ví dụ
The
nurse
took
my
temperature
.
Nữ y tá đã đo nhiệt độ cho tôi.
Xuất hiện ở từ khác
take
kết hợp
đo nhiệt độ cho ai
AI
1
Đo nhiệt độ cho ai
1
Đo nhiệt độ cho ai
1
Đo nhiệt độ cho ai