take one's lumps
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Nhận được sự lạm dụng thể chất và để tồn tạiđộng từTo receive physical abuse and to survive.
- Chịu đựng những lời chỉ trích hoặc nghịch cảnh khácđộng từTo endure through criticism or other adversity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- take one's lumpsNguyên thể (infinitive)
- taking one's lumpsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- taken one's lumps (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- took one's lumps (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và phân từ I không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , . " , , , ."