Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tailory
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghề buôn bán của thợ may
danh từ
The business of trade of a tailor
AI
1
Nghề buôn bán của thợ may
1
Nghề buôn bán của thợ may
1
Nghề buôn bán của thợ may