Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tailorly
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phù hợp với một thợ may
tính từ
Befitting a tailor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tailorly
Dạng gốc
(base form)
more tailorly
So sánh hơn
(comparative)
most tailorly
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Phù hợp với một thợ may
1
Phù hợp với một thợ may
1
Phù hợp với một thợ may