tailor's chalk
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vật liệu giống như phấn được sử dụng để đánh dấu những thay đổi trên vải trong ngành may mặc. Các dấu vết được chải hoặc rửa sạch trên vật liệu khi không còn cần thiếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A chalk-like material used for marking alterations on fabric in tailoring and dressmaking. The marks are brushed or washed off the material when no longer needed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tailor's chalkDạng gốc (base form)
- tailor's chalksSố nhiều (plural)
- tailors' chalks (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.