Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tail flap
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cánh tà đuôi
danh từ
A covering for a horse's tail
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tail flap
Dạng gốc
(base form)
tail flap
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cánh tà đuôi
1
Cánh tà đuôi
1
Cánh tà đuôi