Dịch

taiji

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thái cực, thể nguyên thủydanh từkhông đếm được (uncountable)The absolute; the condition as it existed before the creation of the world.

Cụm từ (phrase)

taijin kyofushodanh từDạng bệnh sợ người của người Nhật, nỗi sợ hãi về mối quan hệ giữa các cá nhân

AI