Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taenial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến taenia thalami
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the taenia thalami
Họ từ
(word family)
cùng gốc
taenial
para
taenial
Trên hoặc ngoài taenia thalami
tính từ
inter
taenial
Giữa taeniae
tính từ
AI
1
Liên quan đến taenia thalami
1
Liên quan đến taenia thalami
1
Liên quan đến taenia thalami