Dịch

tactics RPG

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tactical role-playing gamedanh từSynonym of tactical role-playing game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tactics RPGDạng gốc (base form)
  2. tactics RPGsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , .

AI