tactics RPG
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với tactical role-playing gamedanh từSynonym of tactical role-playing game.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tactics RPGDạng gốc (base form)
- tactics RPGsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , .