Dịch

tacnode

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điểm của đường cong trong đó hai hoặc nhiều đường tròn giao thoa với đường cong tại điểm đó tiếp xúc nhau, sao cho hai nhánh của đường cong có tiếp tuyến thông thường tại điểm képdanh từA point of a curve where two or more osculating circles to the curve at that point are tangent, so that two branches of the curve have ordinary tangency at the double point.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tacnodeDạng gốc (base form)
  2. tacnodesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhtactus

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI