Dịch

tackler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cầu thủ xử lý một cầu thủ khácdanh từA player who tackles another.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tacklerDạng gốc (base form)
  2. tacklersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người sửa chữa khung dệt
  1. A person who repairs weaving looms.

Họ từ (word family)

cùng gốc tackler

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . “” “ ” .
  • , . " , , , ."

AI