Dịch

tacklebox

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hộp đựng dụng cụ câu cádanh từA box for the storage of fishing tackle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tackleboxDạng gốc (base form)
  2. tackleboxesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI