Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tabletary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một tấm bảng (tấm dùng để khắc chữ)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to a tablet (slab used for inscription).
AI
1
Liên quan đến một tấm bảng (tấm dùng để khắc chữ)
1
Liên quan đến một tấm bảng (tấm dùng để khắc chữ)
1
Liên quan đến một tấm bảng (tấm dùng để khắc chữ)