tabernacler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người tham dự hoặc thuyết giảng tại đền tạm, tức là nơi thờ phượng tạm thời của Cơ-đốc giáodanh từOne who attends or preaches at a tabernacle, that is, a temporary place of Christian worship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tabernaclerDạng gốc (base form)
- tabernaclersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . ; , ; […] , , .
- ? / , / ; / / .