Dịch

tabernacler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tham dự hoặc thuyết giảng tại đền tạm, tức là nơi thờ phượng tạm thời của Cơ-đốc giáodanh từOne who attends or preaches at a tabernacle, that is, a temporary place of Christian worship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tabernaclerDạng gốc (base form)
  2. tabernaclersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . ; , ; […] , , .
  • ? / , / ; / / .

AI