Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
syringetin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Flavonol được O-methyl hóa, một loại flavonoid
danh từ
An O-methylated flavonol, a type of flavonoid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
syringetin
Dạng gốc
(base form)
syringetin
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Flavonol được O-methyl hóa
1
Flavonol được O-methyl hóa
1
Flavonol được O-methyl hóa