Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
syphilological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến bệnh giang mai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to syphilology.
Nguồn gốc
(etymology)
syphilology
+
-ical
AI
1
Liên quan đến bệnh giang mai
1
Liên quan đến bệnh giang mai
1
Liên quan đến bệnh giang mai