Dịch

synthetic geometry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình học không sử dụng tọa độ, thay vào đó dựa vào các chứng minh rút ra từ các tiên đềdanh từkhông đếm được (uncountable)Geometry without the use of coordinates, relying instead on proofs derived from axioms.

AI