Dịch

synthesized

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được tổng hợptính từproduced by synthesis
  2. Được tạo bằng máy tổng hợptính từproduced by a synthesizer

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Adrenochrome không tác động tâm thần và rất dễ tổng hợp.

AI