Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
synthesized
C1
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được tổng hợp
tính từ
produced by synthesis
2
Được tạo bằng máy tổng hợp
tính từ
produced by a synthesizer
Họ từ
(word family)
cùng gốc
synthesized
un
synthesized
Không được tổng hợp
tính từ
non
synthesized
Không được tổng hợp
tính từ
pre
synthesized
Tổng hợp trước
tính từ
co
synthesized
Được tổng hợp cùng với một chất khác
tính từ
Xem thêm 2 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
综合
zōng hé
Tổng hợp
Ví dụ
Adrenochrome
is
not
psychoactive
and
is
easily
synthesized
.
Adrenochrome không tác động tâm thần và rất dễ tổng hợp.
AI
1
Được tổng hợp
2
Được tạo bằng máy tổng hợp
1
Được tổng hợp
2
Được tạo bằng máy tổng hợp
1
Được tổng hợp
2
Được tạo bằng máy tổng hợp