synoglyph
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình tượng đồng nghĩa: một hình tượng có hình dáng khác nhau nhưng có cùng ý nghĩa trong một số ngữ cảnhdanh từA synonymous glyph: a glyph with a different appearance but with the same meaning in some context.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- synoglyphDạng gốc (base form)
- synoglyphsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . . , […]
- . .. , , — […]