Dịch

synoglyph

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình tượng đồng nghĩa: một hình tượng có hình dáng khác nhau nhưng có cùng ý nghĩa trong một số ngữ cảnhdanh từA synonymous glyph: a glyph with a different appearance but with the same meaning in some context.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. synoglyphDạng gốc (base form)
  2. synoglyphsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . . , […]
  • . .. , , — […]

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI