Dịch

synodsman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của hội đồng nhà thờdanh từA member of a church synod.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. synodsmanDạng gốc (base form)
  2. synodsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI