Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
synodont
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các thành viên thuộc chi Synodontis của cá da trơn
danh từ
Any member of the genus Synodontis of catfishes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
synodont
Dạng gốc
(base form)
synodont
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
synodont
synodont
id
Các loài cá trong họ Synodontidae, cá thằn lằn
danh từ
AI
1
Các thành viên thuộc chi Synodontis của cá da trơn
1
Các thành viên thuộc chi Synodontis của cá da trơn
1
Các thành viên thuộc chi Synodontis của cá da trơn