Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
syndemicity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng bị hội chứng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being syndemic
AI
1
Tình trạng bị hội chứng
1
Tình trạng bị hội chứng
1
Tình trạng bị hội chứng