Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
syncytiality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng hợp bào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being syncytial
AI
1
Tình trạng hợp bào
1
Tình trạng hợp bào
1
Tình trạng hợp bào