synchronical
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xảy ra cùng lúc; đồng bộtính từkhông so sánh (not comparable)Happening at the same time; synchronous.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápsynchronique
Họ từ (word family)
cùng gốc synchronicalVí dụ
- , ,