Dịch

synapticulum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với synapticuladanh từSynonym of synapticula.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. synapticulumDạng gốc (base form)
  2. synapticula (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổσυνάπτεινsunáptein

AI