Dịch

synallagmatic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ràng buộc đôi bên (hiệp ước)tính từkhông so sánh (not comparable)Imposing reciprocal obligations upon the parties; bilateral.

Họ từ (word family)

cùng gốc synallagmatic

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổσυναλλαγματικόςsunallagmatikós

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI